T2T3T4T5T6T7CN
1
15/11
2
16/11
3
17/11
4
18/11
5
19/11
6
20/11
7
21/11
8
22/11
9
23/11
10
24/11
11
25/11
12
26/11
13
27/11
14
28/11
15
29/11
16
1/12
17
2/12
18
3/12
19
4/12
20
5/12
21
6/12
22
7/12
23
8/12
24
9/12
25
10/12
26
11/12
27
12/12
28
13/12
29
14/12
30
15/12
31
16/12
Ngày dương lịch
Số nhỏ: ngày/tháng âm lịch
PHÒNG HỌP SỐ - UBND