T2T3T4T5T6T7CN
1
7/9
2
8/9
3
9/9
4
10/9
5
11/9
6
12/9
7
13/9
8
14/9
9
15/9
10
16/9
11
17/9
12
18/9
13
19/9
14
20/9
15
21/9
16
22/9
17
23/9
18
24/9
19
25/9
20
26/9
21
27/9
22
28/9
23
29/9
24
1/10
25
2/10
26
3/10
27
4/10
28
5/10
29
6/10
30
7/10
31
8/10
Ngày dương lịch
Số nhỏ: ngày/tháng âm lịch
PHÒNG HỌP SỐ - UBND