Lịch âm dương

Tháng 11 / 1995
T2T3T4T5T6T7CN
1 9/9
2 10/9
3 11/9
4 12/9
5 13/9
6 14/9
7 15/9
8 16/9
9 17/9
10 18/9
11 19/9
12 20/9
13 21/9
14 22/9
15 23/9
16 24/9
17 25/9
18 26/9
19 27/9
20 28/9
21 29/9
22 1/10
23 2/10
24 3/10
25 4/10
26 5/10
27 6/10
28 7/10
29 8/10
30 9/10
Ngày dương lịch Số nhỏ: ngày/tháng âm lịch