Lịch âm dương

Tháng 11 / 2004
T2T3T4T5T6T7CN
1 19/9
2 20/9
3 21/9
4 22/9
5 23/9
6 24/9
7 25/9
8 26/9
9 27/9
10 28/9
11 29/9
12 1/10
13 2/10
14 3/10
15 4/10
16 5/10
17 6/10
18 7/10
19 8/10
20 9/10
21 10/10
22 11/10
23 12/10
24 13/10
25 14/10
26 15/10
27 16/10
28 17/10
29 18/10
30 19/10
Ngày dương lịch Số nhỏ: ngày/tháng âm lịch