T2T3T4T5T6T7CN
1
20/9
2
21/9
3
22/9
4
23/9
5
24/9
6
25/9
7
26/9
8
27/9
9
28/9
10
29/9
11
1/10
12
2/10
13
3/10
14
4/10
15
5/10
16
6/10
17
7/10
18
8/10
19
9/10
20
10/10
21
11/10
22
12/10
23
13/10
24
14/10
25
15/10
26
16/10
27
17/10
28
18/10
29
19/10
30
20/10
Ngày dương lịch
Số nhỏ: ngày/tháng âm lịch
PHÒNG HỌP SỐ - UBND