T2T3T4T5T6T7CN
1
8/10
2
9/10
3
10/10
4
11/10
5
12/10
6
13/10
7
14/10
8
15/10
9
16/10
10
17/10
11
18/10
12
19/10
13
20/10
14
21/10
15
22/10
16
23/10
17
24/10
18
25/10
19
26/10
20
27/10
21
28/10
22
29/10
23
30/10
24
1/11
25
2/11
26
3/11
27
4/11
28
5/11
29
6/11
30
7/11
Ngày dương lịch
Số nhỏ: ngày/tháng âm lịch
PHÒNG HỌP SỐ - UBND