T2T3T4T5T6T7CN
1
18/9
2
19/9
3
20/9
4
21/9
5
22/9
6
23/9
7
24/9
8
25/9
9
26/9
10
27/9
11
28/9
12
29/9
13
1/10
14
2/10
15
3/10
16
4/10
17
5/10
18
6/10
19
7/10
20
8/10
21
9/10
22
10/10
23
11/10
24
12/10
25
13/10
26
14/10
27
15/10
28
16/10
29
17/10
30
18/10
Ngày dương lịch
Số nhỏ: ngày/tháng âm lịch
PHÒNG HỌP SỐ - UBND