T2T3T4T5T6T7CN
1
30/10
2
1/11
3
2/11
4
3/11
5
4/11
6
5/11
7
6/11
8
7/11
9
8/11
10
9/11
11
10/11
12
11/11
13
12/11
14
13/11
15
14/11
16
15/11
17
16/11
18
17/11
19
18/11
20
19/11
21
20/11
22
21/11
23
22/11
24
23/11
25
24/11
26
25/11
27
26/11
28
27/11
29
28/11
30
29/11
31
1/12
Ngày dương lịch
Số nhỏ: ngày/tháng âm lịch
PHÒNG HỌP SỐ - UBND