T2T3T4T5T6T7CN
1
10/1
2
11/1
3
12/1
4
13/1
5
14/1
6
15/1
7
16/1
8
17/1
9
18/1
10
19/1
11
20/1
12
21/1
13
22/1
14
23/1
15
24/1
16
25/1
17
26/1
18
27/1
19
28/1
20
29/1
21
30/1
22
1/2
23
2/2
24
3/2
25
4/2
26
5/2
27
6/2
28
7/2
29
8/2
Ngày dương lịch
Số nhỏ: ngày/tháng âm lịch
PHÒNG HỌP SỐ - UBND