T2T3T4T5T6T7CN
1
4/1
2
5/1
3
6/1
4
7/1
5
8/1
6
9/1
7
10/1
8
11/1
9
12/1
10
13/1
11
14/1
12
15/1
13
16/1
14
17/1
15
18/1
16
19/1
17
20/1
18
21/1
19
22/1
20
23/1
21
24/1
22
25/1
23
26/1
24
27/1
25
28/1
26
29/1
27
30/1
28
1/2
Ngày dương lịch
Số nhỏ: ngày/tháng âm lịch
PHÒNG HỌP SỐ - UBND