T2T3T4T5T6T7CN
1
11/4
2
12/4
3
13/4
4
14/4
5
15/4
6
16/4
7
17/4
8
18/4
9
19/4
10
20/4
11
21/4
12
22/4
13
23/4
14
24/4
15
25/4
16
26/4
17
27/4
18
28/4
19
29/4
20
30/4
21
1/4N
22
2/4N
23
3/4N
24
4/4N
25
5/4N
26
6/4N
27
7/4N
28
8/4N
29
9/4N
30
10/4N
31
11/4N
Ngày dương lịch
Số nhỏ: ngày/tháng âm lịch
PHÒNG HỌP SỐ - UBND