T2T3T4T5T6T7CN
1
18/3
2
19/3
3
20/3
4
21/3
5
22/3
6
23/3
7
24/3
8
25/3
9
26/3
10
27/3
11
28/3
12
29/3
13
1/4
14
2/4
15
3/4
16
4/4
17
5/4
18
6/4
19
7/4
20
8/4
21
9/4
22
10/4
23
11/4
24
12/4
25
13/4
26
14/4
27
15/4
28
16/4
29
17/4
30
18/4
31
19/4
Ngày dương lịch
Số nhỏ: ngày/tháng âm lịch
PHÒNG HỌP SỐ - UBND