T2T3T4T5T6T7CN
1
10/3N
2
11/3N
3
12/3N
4
13/3N
5
14/3N
6
15/3N
7
16/3N
8
17/3N
9
18/3N
10
19/3N
11
20/3N
12
21/3N
13
22/3N
14
23/3N
15
24/3N
16
25/3N
17
26/3N
18
27/3N
19
28/3N
20
29/3N
21
1/4
22
2/4
23
3/4
24
4/4
25
5/4
26
6/4
27
7/4
28
8/4
29
9/4
30
10/4
31
11/4
Ngày dương lịch
Số nhỏ: ngày/tháng âm lịch
PHÒNG HỌP SỐ - UBND