T2T3T4T5T6T7CN
1
13/4
2
14/4
3
15/4
4
16/4
5
17/4
6
18/4
7
19/4
8
20/4
9
21/4
10
22/4
11
23/4
12
24/4
13
25/4
14
26/4
15
27/4
16
28/4
17
29/4
18
1/5
19
2/5
20
3/5
21
4/5
22
5/5
23
6/5
24
7/5
25
8/5
26
9/5
27
10/5
28
11/5
29
12/5
30
13/5
Ngày dương lịch
Số nhỏ: ngày/tháng âm lịch
PHÒNG HỌP SỐ - UBND