T2T3T4T5T6T7CN
1
9/5N
2
10/5N
3
11/5N
4
12/5N
5
13/5N
6
14/5N
7
15/5N
8
16/5N
9
17/5N
10
18/5N
11
19/5N
12
20/5N
13
21/5N
14
22/5N
15
23/5N
16
24/5N
17
25/5N
18
26/5N
19
27/5N
20
28/5N
21
29/5N
22
1/6
23
2/6
24
3/6
25
4/6
26
5/6
27
6/6
28
7/6
29
8/6
30
9/6
31
10/6
Ngày dương lịch
Số nhỏ: ngày/tháng âm lịch
PHÒNG HỌP SỐ - UBND